Dịch

kanji

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chữ Hándanh từkanji

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kanjiDạng gốc (base form)
  2. kanjisSố nhiều (plural)

AI