Dịch

kan

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khả hãn, khandanh từkhan (ruler)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kanDạng gốc (base form)
  2. kanesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Gengis Kandanh từ riêngThành Cát Tư Hãn

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI