kan
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khả hãn, khandanh từkhan (ruler)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kanDạng gốc (base form)
- kanesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Gengis Kandanh từ riêng | danh từ riêng | Thành Cát Tư Hãn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh