Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ka
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈka/
Nghĩa chính
1
Tên của chữ k
danh từ
Name of the letter k
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ka
Dạng gốc
(base form)
ka
s
Số nhiều
(plural)
Xuất hiện ở từ khác
k
Tiếng Anh
tương đương
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ka
ka
n
Khả hãn, khan
danh từ
C2
Ví dụ
Dios
,
odio
que
escriban
con
ka
en
las
redes
sociales
.
AI
1
Tên của chữ k
1
Tên của chữ k
1
Tên của chữ k