Dịch

káiser

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkaiseɾ/

Nghĩa chính

  1. Hoàng đế Đức, kaiserdanh từkaiser

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. káiserDạng gốc (base form)
  2. káiseresSố nhiều (plural)

AI