Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
káiser
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈkaiseɾ/
Nghĩa chính
1
Hoàng đế Đức, kaiser
danh từ
kaiser
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
káiser
Dạng gốc
(base form)
káiser
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
kaiser
Dạng khác của Kaiser
Kaiser
Hoàng đế của một quốc gia nói tiếng Đức, đặc biệt là Đế quốc La Mã Thần thánh (962–1806), Đế quốc Áo/Áo-Hungary (1806–1918), hoặc Đế quốc Đức (1871–1918) - thường cụ thể là Wilhelm II
AI
1
Hoàng đế Đức
1
Hoàng đế Đức
1
Hoàng đế Đức