Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
juventud acumulada
Nghĩa chính
1
Tuổi già
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
old age
Tuổi già
autumnal
Xế chiều, tuổi già
AI
1
Tuổi già
1
Tuổi già
1
Tuổi già