Dịch

juventino

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Của câu lạc bộ Juventustính từof Juventus FC
  2. Một cầu thủ, người hâm mộ, huấn luyện viên, v.v. của Juventusdanh từa player, fan, coach, etc. of Juventus

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. juventinoDạng gốc (base form)
  2. juventinasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. juventinosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. juventinaGiống cái (feminine)

AI