juventino
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Của câu lạc bộ Juventustính từof Juventus FC
- Một cầu thủ, người hâm mộ, huấn luyện viên, v.v. của Juventusdanh từa player, fan, coach, etc. of Juventus
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- juventinoDạng gốc (base form)
- juventinasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- juventinosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- juventinaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung