Dịch

jungle

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Rừng rậm (âm nhạc)danh từjungle (music)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jungleDạng gốc (base form)
  2. junglesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI