Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
juncia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈxunsja/
Nghĩa chính
1
Cói
danh từ
sedge
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
juncia
Dạng gốc
(base form)
juncia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sedge
Các loại cây thuộc họ Cyperaceae
AI
1
Cói
1
Cói
1
Cói