Dịch

jumbo

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)
/ˈʝumbo/

Nghĩa chính

  1. Khổng lồ, cực lớntính từjumbo

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jumboDạng gốc (base form)
  2. jumbosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Có vẻ con voi nổi tiếng Jumbo có kích thước khổng lồ so với tuổi của nó.

AI