jumbo
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)
/ˈʝumbo/
Nghĩa chính
- Khổng lồ, cực lớntính từjumbo
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jumboDạng gốc (base form)
- jumbosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Có vẻ con voi nổi tiếng Jumbo có kích thước khổng lồ so với tuổi của nó.