Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jubiloso
C2
tính từ
(adjective)
/xubiˈloso/
Nghĩa chính
1
Hân hoan
tính từ
jubilant
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jubiloso
Dạng gốc
(base form)
jubilos
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
jubiloso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
jubilos
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
高兴
gāo xìng
Vui mừng, hân hoan
兴高采烈
xìng gāo cǎi liè
Hân hoan, phấn khởi, mừng rỡ
Tiếng Anh
jubilant
Vui sướng, mừng rỡ, hân hoan; tưng bừng hớn hở
AI
1
Hân hoan
1
Hân hoan
1
Hân hoan