Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
juba
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với aljuba
danh từ
synonym of aljuba
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
juba
Dạng gốc
(base form)
juba
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
aljuba
AI
1
Đồng nghĩa với aljuba
1
Đồng nghĩa với aljuba
1
Đồng nghĩa với aljuba