Dịch

juba

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với aljubadanh từsynonym of aljuba

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jubaDạng gốc (base form)
  2. jubasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI