Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aljuba
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/alˈxuba/
Nghĩa chính
1
Áo đôi (quần áo)
danh từ
doublet (clothing)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aljuba
Dạng gốc
(base form)
aljuba
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
doublet
Cặp hai thứ giống nhau hoặc bằng nhau; cặp đôi
AI
1
Áo đôi (quần áo)
1
Áo đôi (quần áo)
1
Áo đôi (quần áo)