Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
joyas
B1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈxoʝas/
Nghĩa chính
1
Trang sức
danh từ
jewelry
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
joyas de la corona
Báu vật hoàng gia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
装
zhuāng
Đồ trang điểm, đồ trang sức
Tiếng Anh
jewelry
Chế tác đồ kim hoàn, làm đồ trang sức
AI
1
Trang sức
1
Trang sức
1
Trang sức