Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
joputa
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
SOB (thằng khốn nạn)
danh từ
SOB (son of a bitch)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
joputa
Dạng gốc
(base form)
joputa
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sob
Sự khóc thổn thức
AI
1
SOB (thằng khốn nạn)
1
SOB (thằng khốn nạn)
1
SOB (thằng khốn nạn)