Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jingoísmo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ʒinɡoˈismo/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa sô-vanh
danh từ
jingoism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jingoísmo
Dạng gốc
(base form)
jingoísmo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
jingoism
Chủ nghĩa yêu nước quá mức hoặc chủ nghĩa dân tộc hiếu chiến, đặc biệt là liên quan đến chính sách đối ngoại
AI
1
Chủ nghĩa sô-vanh
1
Chủ nghĩa sô-vanh
1
Chủ nghĩa sô-vanh