Dịch

jimagua

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Sinh đôi, giống hệt nhautính từtwin, identical

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jimaguaDạng gốc (base form)
  2. jimaguasGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Sinh đôi
  1. twin

Ví dụ

  • , , .

AI