Dịch

jima

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈxima/

Nghĩa chính

  1. Việc thu hoạch và chế biến cây thùa để làm mezcaldanh từthe harvesting and processing of agave to make mezcal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jimaDạng gốc (base form)
  2. jimasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

coa de jimadanh từMột con dao dài giống như dao rựa được thợ jimador sử dụng để cắt lá từ cây thùa của cây thùa

AI