jima
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈxima/
Nghĩa chính
- Việc thu hoạch và chế biến cây thùa để làm mezcaldanh từthe harvesting and processing of agave to make mezcal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jimaDạng gốc (base form)
- jimasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| coa de jimadanh từ | danh từ | Một con dao dài giống như dao rựa được thợ jimador sử dụng để cắt lá từ cây thùa của cây thùa |