Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jicote
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/xiˈkote/
Nghĩa chính
1
Ong nghệ
qua tiếng Anh
danh từ
bumblebee
2
Tổ ong
danh từ
bumblebee hive
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jicote
Dạng gốc
(base form)
jicote
s
Số nhiều
(plural)
jicot
illo
Dạng chỉ nhỏ
(diminutive)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
jicote
jicote
ra
Tổ ong
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bumblebee
Ong nghệ
AI
1
Ong nghệ
2
Tổ ong
1
Ong nghệ
2
Tổ ong
1
Ong nghệ
2
Tổ ong