Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jerrejerre
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tatu
danh từ
armadillo
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jerrejerre
Dạng gốc
(base form)
jerrejerre
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
armadillo
Tatu
AI
1
Tatu
1
Tatu
1
Tatu