Dịch

jermu

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vợdanh từwife

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jermuDạng gốc (base form)
  2. jermusSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI