Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jermu
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vợ
danh từ
wife
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jermu
Dạng gốc
(base form)
jermu
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
女人
nǚ rén
Vợ
妻子
qī zi
Vợ
Tiếng Anh
wife
Vợ
AI
1
Vợ
1
Vợ
1
Vợ