Dịch

jeep

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈʝip/

Nghĩa chính

  1. Xe jeepdanh từjeep

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jeepDạng gốc (base form)
  2. jeepsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Họ bị buộc phải lên ghế sau của một xe jeep bởi những người đàn ông đeo mặt nạ.

Họ từ (word family)

cùng gốc jeep

Ngôn ngữ khác

AI