Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jarope
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/xaˈɾope/
Nghĩa chính
1
Xi-rô
danh từ
syrup
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jarope
Dạng gốc
(base form)
jarope
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
syrup
Xi rô, nước ngọt
AI
1
Xi-rô
1
Xi-rô
1
Xi-rô