jareta
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/xaˈɾeta/
Nghĩa chính
- Vỏ (gấp để giới thiệu một sợi dây hoặc ruy băng)danh từcasing (fold to introduce a cord or ribbon)
- Nhét vàodanh từtuck
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jaretaDạng gốc (base form)
- jaretasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc jaretaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh