jarcia
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈxaɾθja/
Nghĩa chính
- Dây buồm, dây chằng buồmdanh từrigging
- Ngư cụ, đồ câudanh từfishing tackle
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jarciaDạng gốc (base form)
- jarciasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| jarcia muertadanh từ | danh từ | Gian lận đứng |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ; , ; .