Dịch

jarcia

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈxaɾθja/

Nghĩa chính

  1. Dây buồm, dây chằng buồmdanh từrigging
  2. Ngư cụ, đồ câudanh từfishing tackle

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jarciaDạng gốc (base form)
  2. jarciasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

jarcia muertadanh từGian lận đứng

Ví dụ

  • ; , ; .

AI