Dịch

japi

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈxapi/

Nghĩa chính

  1. Dương vậtdanh từpenis

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. japiDạng gốc (base form)
  2. japisSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI