Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
japi
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈxapi/
Nghĩa chính
1
Dương vật
danh từ
penis
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
japi
Dạng gốc
(base form)
japi
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
鸟
niǎo
Dương vật, buồi
Tiếng Anh
penis
Dương vật
AI
1
Dương vật
1
Dương vật
1
Dương vật