jaculatorio
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đột ngột, thoáng quatính từabrupt, fleeting
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jaculatorioDạng gốc (base form)
- jaculatoriasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- jaculatoriosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- jaculatoriaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh