Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jacks
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈʝaɡs/
Nghĩa chính
1
Giắc cắm; xương đốt ngón tay; đá jackstone
danh từ
jacks; knucklebones; jackstones
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
chinta
matatena
matatenas
payana
payaya
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
jacks
Đôi J, đôi bồi
Jacks
Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắt có nguồn gốc từ Jack
Họ từ
(word family)
cùng gốc
jacks
jacks
oniano
Jacksonian
chưa dịch
tính từ
AI
1
Giắc cắm
1
Giắc cắm
1
Giắc cắm