jacinto
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/xaˈθinto/nguồn
Nghĩa chính
- Lục bìnhdanh từhyacinth
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jacintoDạng gốc (base form)
- jacintosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| jacinto de aguadanh từ | danh từ | Lục bình |
| jacinto de los bosquesdanh từ | danh từ | Chuông xanh (Hyacinthoides) |
| jacinto comosodanh từ | danh từ | Lục bình tua (Muscari comosum) |