Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jabolina
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất tẩy rửa
danh từ
detergent
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jabolina
Dạng gốc
(base form)
jabolina
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
detergent
Thuốc làm sạch (vết thương... ); thuốc tẩy
AI
1
Chất tẩy rửa
1
Chất tẩy rửa
1
Chất tẩy rửa