jabato
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cuồng nhiệt; in đậmtính từballsy; bold
- Heo rừngdanh từwild boar piglet
- Người dũng cảmdanh từbrave person
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| como un jabatotrạng từ | trạng từ | Dũng cảm |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh