Dịch

izado

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/iˈθado/

Nghĩa chính

  1. Cẩudanh từhoisting

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. izadoDạng gốc (base form)
  2. izadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. izadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. izadaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI