Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
izado
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/iˈθado/
Nghĩa chính
1
Cẩu
danh từ
hoisting
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
izado
Dạng gốc
(base form)
izad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
izado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
izad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hoisting
Việc kéo lên, sự nâng lên
AI
1
Cẩu
1
Cẩu
1
Cẩu