Dịch

istmo

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈisdmo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Isthmus (dải đất hẹp nối hai vùng đất lớn hơn)danh từisthmus (narrow strip of land connecting two larger landmasses)
  2. Eo đất (phần hẹp nối hai cấu trúc)danh từisthmus (a narrow part connecting two structures)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. istmoDạng gốc (base form)
  2. istmosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

istmo del encéfaloPhần dưới và phần giữa của não nơi đại não và tiểu não gặp nhau
istmo de las faucesdanh từVòi nước; eo vòi; eo hầu họng

Họ từ (word family)

cùng gốc istmo

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • , : – - .

AI