istmo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈisdmo/nguồn
Nghĩa chính
- Isthmus (dải đất hẹp nối hai vùng đất lớn hơn)danh từisthmus (narrow strip of land connecting two larger landmasses)
- Eo đất (phần hẹp nối hai cấu trúc)danh từisthmus (a narrow part connecting two structures)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- istmoDạng gốc (base form)
- istmosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| istmo del encéfalo | Phần dưới và phần giữa của não nơi đại não và tiểu não gặp nhau | |
| istmo de las faucesdanh từ | danh từ | Vòi nước; eo vòi; eo hầu họng |
Họ từ (word family)
cùng gốc istmoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , : – - .