Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
issue
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈiʃu/
Nghĩa chính
1
Vấn đề
danh từ
issue
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
issue
Dạng gốc
(base form)
issue
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
问题
wèn tí
Vấn đề, sự cố
发
fā
Ban hành, phát hành, cấp
发布
fā bù
Ban hành, phát hành
Tiếng Anh
issue
Cuộc xuất kích, sự xuất kích
Issue
Người Ấn Độ ở Monaco; một thành viên của nhóm Mestee có nguồn gốc ở Quận Amherst, Virginia
AI
1
Vấn đề
1
Vấn đề
1
Vấn đề