Dịch

isotónico

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đẳng trươngtính từisotonic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. isotónicoDạng gốc (base form)
  2. isotónicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. isotónicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. isotónicaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI