isotónico
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đẳng trươngtính từisotonic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- isotónicoDạng gốc (base form)
- isotónicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- isotónicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- isotónicaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh