Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
isomorfo
tính từ
(adjective)
/isoˈmoɾfo/
Nghĩa chính
1
Đẳng hình
tính từ
isomorphic, isomorphous
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
isomorfo
Dạng gốc
(base form)
isomorf
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
isomorfo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
isomorf
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
isomorfo
isomorf
ismo
Đẳng cấu
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
isomorphic
Liên quan bởi một đẳng cấu; có sự tương ứng một-một bảo toàn cấu trúc
AI
1
Đẳng hình
1
Đẳng hình
1
Đẳng hình