Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
isoglosa
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/isoˈɡlosa/
Nghĩa chính
1
Đẳng sắc
danh từ
isogloss
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
isoglosa
Dạng gốc
(base form)
isoglosa
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
isogloss
Đường trên bản đồ biểu thị ranh giới địa lý của một đối tượng ngôn ngữ
AI
1
Đẳng sắc
1
Đẳng sắc
1
Đẳng sắc