Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
irrevocable
C1
tính từ
(adjective)
/ireboˈkable/
Nghĩa chính
1
Không thể hủy bỏ
tính từ
irrevocable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
irrevocable
Dạng gốc
(base form)
irrevocable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
irrevocable
Không thể hủy bỏ, không thể thu hồi
Họ từ
(word family)
cùng gốc
irrevocable
irrevocable
mente
Không thể thay đổi
trạng từ
C2
irrevocab
ilidad
Tình trạng không thể thu hồi được
danh từ
AI
1
Không thể hủy bỏ
1
Không thể hủy bỏ
1
Không thể hủy bỏ