irresistible
A2tính từ (adjective)
/iresisˈtible/
Nghĩa chính
- Không thể cưỡng lại, quyến rũ khó cưỡngtính từirresistible
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- irresistibleDạng gốc (base form)
- irresistiblesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tentación irresistible | Cám dỗ khó cưỡng |
Ví dụ
- Mary .Có điều gì đó ở Mary khiến cô ấy không thể cưỡng lại được.
- .Nghe giọng nói liên tục, đơn điệu đó khiến tôi buồn ngủ không cưỡng lại được.
- .Nó khiến tôi không cưỡng lại được.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc irresistibleNgôn ngữ khác
Tiếng Anh