Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
irresistiblemente
C2
trạng từ
(adverb)
/iresisˌtibleˈmente/
Nghĩa chính
1
Không thể cưỡng lại được
trạng từ
irresistibly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
irresistibly
Không cưỡng lại được, hấp dẫn đến nỗi không cưỡng lại được
AI
1
Không thể cưỡng lại được
1
Không thể cưỡng lại được
1
Không thể cưỡng lại được