Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
irremediablemente
C1
trạng từ
(adverb)
/iremeˌdjableˈmente/
Nghĩa chính
1
Không thể cứu chữa được
trạng từ
irremediably
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sin remedio
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
irremediably
Không thể sửa chữa, không thể cứu chữa
AI
1
Không thể cứu chữa được
1
Không thể cứu chữa được
1
Không thể cứu chữa được