Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
irradiación
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự chiếu xạ
danh từ
irradiation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
irradiación
Dạng gốc
(base form)
irradiaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
irradiation
Chiếu xạ, sự chiếu xạ
AI
1
Sự chiếu xạ
1
Sự chiếu xạ
1
Sự chiếu xạ