Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
irisado
tính từ
(adjective)
/iɾiˈsado/
Nghĩa chính
1
Giống như cầu vồng, có màu cầu vồng
tính từ
rainbowlike, rainbow-colored
2
Óng ánh
tính từ
iridescent
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
irisado
Dạng gốc
(base form)
irisad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
irisado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
irisad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
iridescent
Óng ánh, đổi màu
rainbowlike
Giống như cầu vồng; hiển thị một loạt các màu sắc
AI
1
Giống như cầu vồng
2
Óng ánh
1
Giống như cầu vồng
2
Óng ánh
1
Giống như cầu vồng
2
Óng ánh