Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
iridio
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/iˈɾidjo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Iriđi
qua tiếng Anh
danh từ
iridium
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
iridium
Iriđi
AI
1
Iriđi
1
Iriđi
1
Iriđi