iraniano
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/iɾaˈnjano/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người Irantính từIranian, Irani
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người Iran
- Iranian, Irani
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh