iraní
A2tính từ (adjective)
/iɾaˈni/nguồn
Nghĩa chính
- Irantính từIranian
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arte iraní | Chưa có nghĩa | |
| idioma iraní | Chưa có nghĩa | |
| población iraní | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chương trình hạt nhân Iran gần đây bị phần mềm độc hại tấn công.
- .Công dân Iran ngày càng bị hạn chế quyền truy cập Internet.
- , Yalda , .Đối với người Iran, đêm Yalda gắn liền với việc ăn hạt dẻ, lựu và dưa hấu trong lễ hội.