Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
iracundo
C2
tính từ
(adjective)
/iɾaˈkundo/
Nghĩa chính
1
Nóng nảy
tính từ
short-tempered
2
Tức giận; đầy giận dữ
tính từ
angry; anger-filled
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
iracundo
Dạng gốc
(base form)
iracund
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
iracundo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
iracund
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
愤怒
fèn nù
Giận dữ, tức giận
Tiếng Anh
angry
Tức giận
short-tempered
Hay cáu, nóng
AI
1
Nóng nảy
2
Tức giận
1
Nóng nảy
2
Tức giận
1
Nóng nảy
2
Tức giận