Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ir de vacaciones
Nghĩa chính
1
Đi nghỉ dưỡng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cottage
Đi nghỉ dưỡng
Xuất hiện ở từ khác
ir
kết hợp
đi nghỉ mát
vacaciones
kết hợp
đi nghỉ
AI
1
Đi nghỉ dưỡng
1
Đi nghỉ dưỡng
1
Đi nghỉ dưỡng