ir a parar
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Kết thúc (trong/tại...)động từto end up (in/at...)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ir a pararNguyên thể (infinitive)
- ido a pararPhân từ II (past participle)
- fui a pararSố ít (singular)
- voy a pararSố ít (singular)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ir a parar a | Dẫn tới, trôi dạt về |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh