Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
iota
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/iˈota/
Nghĩa chính
1
Iota (chữ cái Hy Lạp)
danh từ
iota (Greek letter)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
iota
Dạng gốc
(base form)
iota
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
iota
Chữ cái iota
AI
1
Iota (chữ cái Hy Lạp)
1
Iota (chữ cái Hy Lạp)
1
Iota (chữ cái Hy Lạp)