Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
involucro
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/imboˈlukɾo/
Nghĩa chính
1
Dính líu đến
danh từ
involucre
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
involucro
Dạng gốc
(base form)
involucro
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
涉及
shè jí
Liên quan đến, dính líu đến, đề cập đến
关系
guān xi
Liên quan đến, dính líu đến
Tiếng Anh
involucre
Áo
AI
1
Dính líu đến
1
Dính líu đến
1
Dính líu đến